Career Analytics & Data
Lionel Messi Full Statistics
Comprehensive breakdown of goals across competitions, calendar years, scoring methods, and pitch zones.
Thống Kê Chi Tiết Cách & Thời Điểm Ghi Bàn
Phân tích số liệu theo phút thi đấu, bộ phận cơ thể và phân bố theo câu lạc bộ
Phân bố bàn thắng theo phút thi đấu
1 - 15' min
88 goals9.5%
16 - 30' min
139 goals15%
31 - 45' min
163 goals17.6%
46 - 60' min
137 goals14.8%
61 - 75' min
160 goals17.2%
76 - 90' min🔥 Peak Scoring Window
198 goals21.3%
90+' min
43 goals4.6%
*Số lượng bàn thắng lớn trong khoảng 76-90+ phút thể hiện bản lĩnh định đoạt trận đấu.
Bộ phận & Kiểu ghi bàn
Chân phải
120
12.9% tổng số bàn
Chân trái
768
82.8% tổng số bàn
Đánh đầu
28
3.0% tổng số bàn
Chấm phạt đền (Penalty)
117
78.5% tỷ lệ thành công
Bóng sống vs Tình huống cố định742 Bóng sống
Bóng sống Phạt đền (117) Đá phạt (69)
Phân Bố Bàn Thắng Theo Câu Lạc Bộ & ĐTQG
2004 - 2021
FC Barcelona
672
778 matches (0.86/g)
2005 - Present
Argentina National Team
120
198 matches (0.61/g)
2023 - Present
Inter Miami CF
104
112 matches (0.93/g)
2021 - 2023
Paris Saint-Germain
32
75 matches (0.43/g)
Competition Split
| Competition | Matches | Goals | Goals / Match |
|---|---|---|---|
| La Liga | 520 | 474 | 0.91 |
| UEFA Champions League | 163 | 129 | 0.79 |
| Major League Soccer (MLS) | 142 | 138 | 0.97 |
| Copa del Rey | 80 | 56 | 0.70 |
| FIFA World Cup & Qualifiers | 102 | 54 | 0.53 |
| Ligue 1 | 58 | 22 | 0.38 |
| Copa América & Tournaments | 100 | 55 | 0.55 |